|
STT |
Tên tác phẩm |
Tác giả |
Dịch giả |
Số trang |
Giá bìa (VNĐ) |
|
1 |
Cầm Sắt Tỳ Bà |
Thu Trần |
608 |
115.000 |
|
|
2 |
Thang Vũ Đình |
Thu Trần |
280 |
56.000 |
|
|
3 |
King Kong Barbie |
Lục Hoa - Lucy |
536 |
109.000 |
|
|
4 |
Điệp Chi Linh |
Thu Trần |
560 |
109.000 |
|
|
5 |
Thanh Sam Lạc Thác |
Mai Quyên [Dennis Q] |
496 |
120.000 |
|
|
6 |
Mộc Tử Miêu Miêu |
Hoàng Thị Thu Hường |
528 |
99.000 |
|
|
7 |
Tâm Doanh Cốc |
Nguyễn Trang |
488 |
89.000 |
|
|
8 |
Lương Uẩn Như |
Nguyễn Trang |
268 |
45.000 |
|
|
9 |
Trang Trang |
Nguyễn Thành Phước |
464 |
99.000 |
|
|
10 |
Trang Trang |
Nguyễn Thành Phước |
432 |
99.000 |
|
|
11 |
Liên Tâm |
Hương Ly |
496 |
99.000 |
|
|
12 |
Cầm Sắt Tỳ Bà |
Cẩm Ninh |
592 |
109.000 |
|
|
13 |
Phỉ Ngã Tư Tồn |
Keichan (Huyền Trang) |
432 |
99.000 |
|
|
14 |
Đường Thất Công Tử |
Nguyễn Thành Phước |
400 |
89.000 |
|
|
15 |
Đường Thất Công Tử |
Nguyễn Thành Phước |
368 |
79.000 |
|
|
16 |
Noãn Noãn Phong Khinh |
Trần Tuyến |
480 |
90.000 |
|
|
17 |
Nhân Hải Trung |
Nguyễn Trang |
496 |
99.000 |
|
|
19 |
Doãn Kiến Lợi |
Trần Quỳnh Hương |
560 |
150.000 |
|
|
20 |
Nhân Hải Trung |
Trần Quỳnh Hương |
496 |
99.000 |
|
|
21 |
Thẩm Thương My |
Thu Trần |
495 |
89.000 |
|
|
22 |
Điệp Chi Linh |
Thu Trần |
544 |
89.000 |
|
|
23 |
Trang Trang |
Trần Quỳnh Hương |
560 |
110.000 |
|
|
24 |
Cố Mạn |
Đỗ Mai Quyên (DennisQ) |
432 |
99.000 |
|
|
25 |
Đường Thất Công Tử |
Giang Phương |
592 |
109.000 |
|
|
26 |
Dạ Vi Lan |
Hoàng Thị Thu Hường |
528 |
100.000 |
|
|
27 |
Tuyết Ảnh Sương Hồn |
Nguyễn Trang |
518 |
99.000 |
|
|
28 |
Thương Hải Nhất Mộng |
Trần Thị Tuyến |
576 |
109.000 |
|
|
29 |
Trang Trang |
Nguyễn Trang |
560 |
109.000 |
|
|
31 |
Cố Mạn |
Nguyễn Trang - Thúy Thúy |
480 |
89.000 |
|
|
33 |
Tùng Ưng |
Nguyễn Hải Bằng |
480 |
109.000 |
|
|
34 |
Nhân Hải Trung |
Đỗ Mai Dung |
432 |
89.000 |
|
|
35 |
Tinh Dã Anh |
Lục Hoa - Lucy |
560 |
109.000 |
|
|
36 |
Sênh Ly |
Thu Trang |
463 |
109.000 |
|
|
37 |
Phi Yên |
Cẩm Ninh (Jini) |
544 |
119.000 |
|
|
38 |
Phỉ Ngã Tư Tồn |
Keichan (Huyền Trang) |
432 |
99.000 |
|
|
39 |
Huyền Chip |
|
480 |
99.000 |
|
|
40 |
Minh Tiền Vũ Hậu |
Thu Trần |
432 |
99.000 |
|
|
41 |
Trang Trang |
Nguyễn Thành Phước |
528 |
119.000 |
|
|
42 |
Trang Trang |
Nguyễn Thành Phước |
|
99.000 |
|
|
43 |
Nhân Hải Trung |
Nguyễn Trang |
496 |
99.000 |
|
|
44 |
Hồng Nương Tử |
Thanh An |
336 |
79.000 |
|
|
45 |
Nhiều tác giả Việt Nam |
|
88 |
39.000 |
|
|
46 |
Hồng Nương Tử |
Thanh An |
440 |
99.000 |
|
|
47 |
Tuyết Tiểu Thiền |
Hoa Hạ |
394 |
89.000 |
|
|
48 |
Tuyết Tiểu Thiền |
Đỗ Mai Dung |
416 |
99.000 |
|
|
49 |
Nhiều tác giả |
Giang Phương |
116 |
199.000 |
|
|
50 |
Duy Hòa Tống Tử |
Nguyễn Lê Hương |
432 |
109.000 |
|
|
51 |
Cửu Dạ Hồi |
Trần Quỳnh Hương |
560 |
119.000 |
|
|
52 |
Cửu Dạ Hồi |
Trần Quỳnh Hương |
512 |
119.000 |
|
|
52 |
Đường thất công tử |
Nguyễn Thành Phước |
464 |
109.000 |
|
|
53 |
Nguyễn Phan Quế Mai |
|
196 |
59.000 |
|
|
54 |
Trần Trà My |
|
79 |
49.000 |
|
|
55 |
Mộc Phù Sinh |
Nguyễn Phương Linh |
496 |
109.000 |
|
|
56 |
Bào Kình Kình |
Cẩm Ninh (Jini) |
360 |
79.000 |
|
|
57 |
Thẩm Thương My |
Thu Trần |
480 |
109.000 |
|
|
58 |
Lam Tiểu Miết |
Lục Hoa |
560 |
119.000 |
|
|
59 |
Hoa Tư dẫn (Tái bản) |
Đường thất công tử |
Nguyễn Thành Phước |
560 |
139.000 |
Thể loại sách
Sách bán chạy
Thống kê
|
|
Trong ngày | 394 |
|
|
Tất cả | 642154 |










